
|
Đề cập Trang chủ
|
đơn vị
|
Liên hệ số
|
Ghi chú
|
| Băng thông làm việc |
Từ MHz |
47-750/862
|
|
| Bước sóng |
Nm
|
1290-1580
|
|
| Độ phẳng |
dB
|
±0.75
|
|
| Mức đầu ra |
dBµV
|
102(Giá trị (
|
1
|
| Mất phản xạ RF |
dB
|
16
|
|
| Mất phản xạ ánh sáng |
dB
|
45
|
|
| Liên kếtCNR(59cái Kênh ( |
dB
|
Xem bảng tổn thất liên kết
|
2
|
| Liên kếtCTB(59cái Kênh ( |
dB
|
-65
|
2
|
| Liên kếtCVậy(59cái Kênh ( |
dB
|
-63
|
2
|
| Điểm kiểm tra quang điện |
V/MV
|
2.0±0.2
|
|
| Mất điện quang |
dB
|
-9
|
|
| Nguồn điện AC |
V
|
Số điện 220V/AC,47-63Hz
|
|
| RFĐiểm kiểm tra đầu ra |
dB
|
-10±1.5
|
|
| Nguồn DC |
|
+ 24VDC± 0.5V, 1.3A
|
|
| Đầu vào quang |
|
FC/APC
|
|
| RFGiao diện đầu ra |
|
FLoại
|
|
| Nhiệt độ hoạt động |
℃
|
-40Đến+60
|
3
|
|
Mất liên kết
|
Ánh sáng nhận điện
|
Mức đầu ra của người nhận
|
C/N
|
CTB
|
Tổ chức CSO
|
|
dB
|
dB
|
dBµV
|
dB
|
dB
|
dB
|
|
9
|
0
|
104
|
52
|
65
|
63
|
|
10
|
-1
|
102
|
51
|
65
|
63
|
|
11
|
-2
|
100
|
50
|
65
|
63
|
|
12
|
-3
|
98
|
49
|
65
|
63
|
|
13
|
-4
|
96
|
48
|
65
|
63
|
|
14
|
-5
|
94
|
47
|
65
|
63
|
