Bắc Kinh Huaxia Kechuang Instrument Cổ phần Công ty TNHH
Trang chủ>Sản phẩm>Máy đo quang phổ hồng ngoại loại Oil-480II/Oil480
Thông tin công ty
  • Cấp độ giao dịch
    VIP Thành viên
  • Liên hệ
  • Điện thoại
  • Địa chỉ
    S? 193 ???ng Huixin, qu?n Nanhu, Gia H?ng, Chi?t Giang
Liên hệ
Máy đo quang phổ hồng ngoại loại Oil-480II/Oil480
Máy đo quang phổ hồng ngoại loại Oil-480II/Oil480
Chi tiết sản phẩm


0.999']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'10) 主 机 规 格: 450mm (dài) x 300mm (rộng) x 200mm (cao) 12kg']],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'11) 电 源 功 率: 220v、50Hz、50W']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt','data-type':'leaf'},'12) 温 湿 度: (-5 ~ 35)℃ (20 ~ 85) %']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'data-type':'leaf'},'']]],['p',{'rPr':{'fonts':{'hint':'default'},'sz':12,'szUnit':'pt'}},['span',{'data-type':'text'},['span',{'data-type':'leaf'},'']]]'>

1、 符合标准

HJ637-2018 Chất lượng nước 石油类和动植物油的测定 红外分光光度法》

HJ1051-2019 Đất 石油类的测定 红外分光光度法》

HJ1077-2019 Khí thải nguồn ô nhiễm cố định 油烟和油雾的测定 红外分光光度法》

GB 5084-2021 - Tiêu chuẩn chất lượng nước tưới đất nông nghiệp


2、 应用领域:

用于工业废水、生活污水、饮食业油烟油雾、农业环境、土壤中石油类和动植物油类的测定

3、 技术指标:

1) 波 数 范 围: 3400cm-1 ~ 2400cm-1 (tức là phạm vi bước sóng 2941nm ~ 4167nm)

2) 波长准确度: ± 1nm (tức là số sóng lặp lại ± 0,5cm-1)

3)吸光度范围: (0,0000 ~ 2,0000) AU, 即透光率为 (100 ~ 1) % T

4)最低检出浓度: 0,003mg / L

5)方法检出限: 0.06mg / L

6)仪器检出限: DL≤0.06mg / L (SD gấp 3 lần của chất lỏng trống tetraclorine đo 11 lần)

7)准确度误差: ≤ 1% (30mg / L ~ 50mg / L)

8)重复稳定性: RSD≤0,6% (30mg / L ~ 50mg / L)

9) 线 性 系 数: r> 0,999

10) 主 机 规 格: 450mm (dài) x 300mm (rộng) x 200mm (cao) 12kg

11) 电 源 功 率: 220V, 50Hz, 50W

12) 温 湿 度: ( -5~35)℃ (20~85) %




Yêu cầu trực tuyến
  • Liên hệ
  • Công ty
  • Điện thoại
  • Thư điện tử
  • Trang chủ
  • Mã xác nhận
  • Nội dung tin nhắn

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!