di độngNồi phản ứng đứnglàNồi phản ứngMột hình thức thiết kế độc đáo, cấu trúc cơ thể trên và dưới, được hỗ trợ bởi nền tảng, dễ lắp đặt, chiếm diện tích nhỏ, thuận tiện cho hoạt động thủ công, thích hợp cho phản ứng vật lý hóa trong quá trình sản xuất thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và các ngành công nghiệp khác. Dưới áp suất và nhiệt độ nhất định, với sự trợ giúp của máy khuấy, hai hoặc nhiều vật liệu có thể tích nhất định (chất lỏng và chất rắn hoặc khí) sẽ được khuấy đều, thúc đẩy thủy phân, trung hòa, kết tinh, hydrocarbon hóa, trùng hợp và các phản ứng hóa học khác giữa các vật liệu. Nó có ưu điểm là gia nhiệt nhanh, phản ứng nhanh, kiểm soát nhiệt độ và vận hành dễ dàng.
I. Thành phần của nồi phản ứng đứng di động:
Thiết bị này bao gồm các thành phần như nắp nồi hấp (đầu), áo khoác thân nồi hấp (thùng) hoặc cuộn dây (chu trình sưởi ấm, làm mát), máy khuấy (loại neo, loại mái chèo, loại tuabin, v.v.), thiết bị truyền động (giảm tốc động cơ), thiết bị niêm phong trục (con dấu cơ khí), phương tiện cách nhiệt, hỗ trợ (chân, nền tảng), v.v. Nồi phản ứng đứng di động được sản xuất chủ yếu bằng thép carbon-mangan, thép không gỉ, hợp kim niken và các vật liệu composite khác. Phần tiếp xúc của thùng và vật liệu chủ yếu được sản xuất bằng vật liệu thép không gỉ cao cấp SUS304/316L nhập khẩu. Tường xi lanh bên trong được đánh bóng cơ học hoặc đánh bóng gương điện phân. Tường xi lanh bên ngoài được cách nhiệt bằng cấu trúc hàn hoàn toàn 304, bề mặt bên ngoài được xử lý bằng gương hoặc Matt; Cổng kết nối đối ngoại của ống áp dụng kết nối vệ sinh nhanh, vệ sinh an toàn không góc chết.
II. Tính năng cấu trúc nồi phản ứng đứng di động:
5. Nồi phản ứng đứng có thể áp dụng phương pháp sưởi ấm bằng hơi nước, sưởi ấm bằng điện và dầu dẫn nhiệt để đáp ứng nhu cầu quá trình của môi trường làm việc khác nhau.
III. Thông số sản phẩm của nồi phản ứng đứng di động:
| Khối lượng danh nghĩa | 50-300L | 400-800L | Số lượng: 1000L-3000L | Số lượng: 4000-8000L |
| Công suất động cơ | 0,18-0,37KW | 0,75-1,5kw | 1,5-3KW | 3-4KW |
| Đường kính cánh quạt | ¢140 | ¢184 | ¢190 | ¢240 |
| Cấu trúc cánh quạt | Thiết kế vô trùng mở | |||
| Tốc độ quay | 35-150r/phút có thể điều chỉnh | |||
| Nhiệt độ hoạt động | 0-200℃ | |||
| Áo khoác sưởi ấm/phương tiện làm mát | Hơi nước/nước làm mát/dầu dẫn nhiệt/môi trường lạnh | |||
| Phương pháp đo lường | Cân hỗn hợp hoặc đo mức hoặc đo lưu lượng | |||
| Vật liệu cách nhiệt | Polyurethane/len đá | |||
| Cấu hình cổng ống | Có thể được thiết kế theo yêu cầu trong điều kiện đáp ứng | |||
| Vật liệu thân xe tăng | SUS304 / 316L | |||
| Thiết bị truyền động giảm tốc | Tùy chọn AC, DC, chống cháy nổ | |||
IV. Hiển thị bản vẽ sản phẩm của nồi phản ứng đứng di động:
