Thượng Hải Jing Công nghệ xử lý nước tinh khiết Công ty TNHH
Trang chủ>Sản phẩm>Thiết bị nước tinh khiết y tế
Thông tin công ty
  • Cấp độ giao dịch
    VIP Thành viên
  • Liên hệ
  • Điện thoại
    13761676643
  • Địa chỉ
    S? 2, s? 81 ???ng Changxiang, th? tr?n Nanxiang, qu?n Jiading, Th??ng H?i
Liên hệ
Thiết bị nước tinh khiết y tế
Thiết bị nước tinh khiết y tế chủ yếu được sử dụng để chuẩn bị, phân phối chất lỏng, rửa sạch, yêu cầu loại bỏ pyrogen vi sinh vật là rất cao, đặc biệ
Chi tiết sản phẩm


设备选型及参数:

产品型号

进水要求

温度/压 力

工作电源

原水管径

出水水质

产水量

占地空间

(长宽高mm)

Sản phẩm JC-250EDI1C

Sản phẩm JC-250RO2C

5~45℃/

0.2MPa

4.0KW / 380V / 50HZ

3.3KW / 380V / 50HZ

≥ DN20

≥ DN15

≥10 mΩ.cm

≤2.0.0us / cm

250L / giờ

4000×3000×2500

Sản phẩm JC-500ECI1C

Sản phẩm JC-500RO2C

5~45℃/

0.2MPa

4.5KW / 380V / 50HZ

3.7KW / 380V / 50HZ

≥ DN25

≥ DN20

≥10 mΩ.cm
≤2.0.0us / cm

500L / giờ

4000×4000×2500

Sản phẩm JC-1000EDI1C

Sản phẩm JC-1000RO2C

5~45℃/

0.2MPa

4.5KW / 380V / 50HZ

4.3KW / 380V / 50HZ

≥ DN25

≥10 mΩ.cm
≤2.0.0us / cm

1000L / giờ

5000×4000×3000

Sản phẩm JC-2000EDI1C

Sản phẩm JC-2000RO2C

5~45℃/

0.2MPa

9 KW / 380V / 50HZ

7.5KW / 380V / 50HZ

≥ DN32

≥ DN25

≥10 mΩ.cm
≤2.0.0us / cm

2000L / giờ

6000×5000×3000

Sản phẩm JC-3000EDI1C

Sản phẩm JC-3000RO2C

5~45℃/

0.2MPa

10KW / 380V / 50HZ

8.5KW / 380V / 50HZ

≥ DN32

≥10 mΩ.cm
≤2.0.0us / cm

3000L / giờ

6000×5000×3000

Sản phẩm JC-4000EDI1C

Sản phẩm JC-4000RO2C

5~45℃/
0.2MPa

13KW / 380V / 50HZ

15KW / 380V / 50HZ

≥ DN40

≥10 mΩ.cm
≤2.0.0us / cm

4000L / giờ

6000×5000×3000

Sản phẩm JC-5000EDI1C

Sản phẩm JC-5000RO2C

5~45℃/
0.2MPa

14KW / 380V / 50HZ

16KW / 380V / 50HZ

≥ DN40

≥10 mΩ.cm
≤2.0.0us / cm

5000L / giờ

7000×5000×3000

6000×5000×3000



医疗器械纯化水设备性能特点:

符合2010版《中国药典》纯化水质量标准、符合GMP纯化水标准


附表:2010版《中国药典》纯化水质量标准
检测项目
纯化用水标准
PH值
加甲基红指示液测试不得显红色; 同时加溴麝香酚蓝指示液测试不得显蓝色
0.00003%
硝酸盐
0.000006%
亚硝酸盐
0.000002%
总有机碳
0,50mg / l
易氧化物
粉红色不得完全消失(总有机碳和易氧化物任选一项)
重金属
0.00001%
不挥发物
1 mg
电导率
符合规定(10 ℃, ≤ 3,6 µs / cm), (20 ℃, ≤ 4,3 µs / cm), (25 ℃, ≤ 5,1 µs / cm)
微生物限度
100cfu / ml
外观、气味
为无色的澄明液体,无臭,无味;

医疗器械纯化水设备工艺说明
水源原水箱 → 原水泵 → 石英砂过滤器 →活性碳过滤器 → 5µs 保安过滤器 → 高压泵 → 反渗透主机 → 中间水箱 → 二级高压泵 → 二级反渗透主机 → 无菌水箱 → 纯水泵 → UV紫外线 → 终端微滤


应用领域
*药厂、医院制剂用水
*医疗器械行业的清洗用水
*保健品、生物制品的配料清洗用水
医用纯化水设备 医疗器械医用纯化水设备 医药医用纯化水设备
Yêu cầu trực tuyến
  • Liên hệ
  • Công ty
  • Điện thoại
  • Thư điện tử
  • Trang chủ
  • Mã xác nhận
  • Nội dung tin nhắn

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!