|
No. of Colors(Số màu có thể in)
|
1
|
|
Ink Cup Size(Kích thước chung dầu)
|
Φ70 mm
|
|
Plate Size(Kích thước tấm thép)
|
L 214 * W 100 mm
|
|
Worktable Size(Kích thước bàn làm việc)
|
L 105 * W 180 mm
|
|
Workpiece Height(Chiều cao in tối đa)
|
100 mm
|
|
Workpiece Length(Chiều dài in tối đa)
|
100 mm
|
|
Printing Area(Khu vực in tối đa)
|
L 80 * W 60 mm
|
|
Vertical Stroke(Đột quỵ dọc)
|
100 mm
|
|
Horizontal Stroke(Du lịch ngang)
|
150 mm
|
|
Up/Down Worktable(Bảng điều chỉnh khoảng cách lên xuống)
|
50 mm
|
|
Machine Dimension(Kích thước cơ khí)
|
L 356 * W 178 * H 443 mm
|
|
Package Dimension(Kích thước gói)
|
L 430 * W 250 * H 480 mm
|
|
Net Weight(Trọng lượng tịnh)
|
26 kgs
|
|
Gross Weight(Trọng lượng gói)
|
28.5 kgs
|