VIP Thành viên
Chi tiết sản phẩm
JH-C-5800-25 Antenna xe tải
| Chỉ số kỹ thuật Electrical Specifications | |
| Dải tần số Frequency Range (MHz) | 134 - 5800 |
| Phương pháp Polarization | Dọc/ngang |
| Tăng Gain (dBi) | 3 – 9 |
| Tỷ lệ trước và sau (dB) | |
| Góc công suất Half-power Beam Width (°) | |
| Trở kháng Impedance (Ω) | 50 |
| Tỷ lệ sóng đứng V.S.W.R | ≤1.4 |
| Công suất Max. Input Power (W) | 10 |
| Bảo vệ sét Lightning Protection | |
| Chỉ số cơ khí Mechanical Specifications | |
| Kết nối Connector | Ghế SMA/Ghế N |
| Chiều dài * Đường kính tối đa Dimension (H * W * D)/Max. Diameter (mm) | |
| Trọng lượng ăng ten Weight (Kg) | |
| Khả năng chống gió Rated Wind Velocity (m/s) | |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | |
| Độ ẩm làm việc Humidity | |
| Cách cài đặt Installation | |
| Vật liệu Antenna Radome Material | |
Tần số: 134 - 5800MHz Tăng: 3-9dBi
Đầu nối: SMA-K/NK
Yêu cầu trực tuyến
