VIP Thành viên
HM-206 Tần số cao Ion Air Gun
Nguyên tắc và phạm vi ứng dụng HF Ion Air Gun: HM-206 HF Ion Air Gun Piezo Type Power AGZ, tích hợp điện cực khử tĩnh để tạo ion bằng cách xả corona
Chi tiết sản phẩm
Nguyên tắc và phạm vi ứng dụng của súng ion cao tần:
HM-206 HF Ion Air Gun Piezo Type Power AGZ, tích hợp điện cực khử tĩnh để tạo ion bằng cách xả corona. Nó sử dụng các ion không khí để trung hòa điện tích của vật tích điện trong khi có chức năng thổi bụi ra khỏi vật tích điện. Nó nhỏ và nhẹ và dễ dàng để giữ trong tay. Ngoài ra, vì máy biến áp áp điện cực nhỏ được tích hợp, không cần dây điện áp cao, khác với máy phát điện áp cao bên ngoài của các thiết bị trước đó.HM-206 HF Ion Air Gun được sử dụng rộng rãi trong phun nhựa, điện tử, quang điện LED, in ấn, dược phẩm và các ngành công nghiệp khác.
Tính năng sản phẩm:
1. Áp dụng chế độ xả corona tần số cao, loại bỏ tĩnh điện nhanh chóng, cân bằng ion ổn định;2, gió mạnh, tiếng ồn thấp;
3. Thân súng nhẹ làm bằng nhựa, dễ cầm tay;
3. Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ và hoạt động dễ dàng;
4, Được trang bị chỉ báo điện áp nguồn và đèn báo bất thường điện áp cao;
5, Sử dụng nguồn điện bên ngoài DC24/1A, an toàn và đáng tin cậy.
Thông số kỹ thuật (Specification)
| Mô hình (Model) | HM-206 |
| Điện áp hoạt động (operating voltage) | DC 24V |
| Công suất tiêu thụ (Power Consumption) | Khoảng 5VA |
| Nhiệt độ hoạt động (operating temperature) | Nhiệt độ hoạt động (operating temperature) |
| Độ dài dây cao áp (HV cable length) | 3M |
| Trọng lượng (Weight) | 0,4 kg |
| Áp suất không khí làm việc (operating air pressure) | 0,3 ~ 0,7Mpa |
| Vận tốc luồng không khí (Operating air velocity) | 10 m / 1 giây |
| Tiêu thụ không khí (Air Consumption) | Xấp xỉ 5m3/H (0,5MPA) |
Kết quả kiểm tra (Decay test results)
| Điều kiện kiểm tra (testing conditions) | Điện áp thử nghiệm (T Esting Voltage)+1000V~100V, -1000V~100V | |
| Nhiệt độ môi trường (Temp erature) 5 ℃~25 ℃ Độ ẩm tương đối (RH) ≤60% | ||
| Khoảng cách kiểm tra (Distance) 150mm | ||
| Thời gian trung hòa (Decay time) | 正≤1.0s | Âm ≤1.0s |
| Điện áp cân bằng (Offset Voltage) | ≤ ± 15V | ≤ ± 15V |
Ghi chú:
1, dữ liệu thử nghiệm được dựa trên kết quả thử nghiệm tĩnh ME-268A.2. Dữ liệu đo tốc độ sẽ thay đổi do nhiệt độ môi trường và độ ẩm khi kiểm tra.
Yêu cầu trực tuyến
