Giới thiệu sản phẩmINTRODUCT
HH-658 là một sáng tạo đa chức năng Pre-Folding đáy dán máy độc lập và phát triển bởi công ty chúng tôi. Máy này phá vỡ khái niệm hoạt động lưu lượng nước một lớp của máy dán hộp trước đây, sử dụng cấu trúc hai lớp, tiết kiệm không gian rất nhiều. Thiết kế không gian bên dưới máy chính thành bộ phận ép, chiều dài lên tới 4,5 mét, liên kết hộp vững chắc hơn, thuận tiện cho công việc tiếp theo. Máy này kết hợp nhiều tính năng của máy dán hộp, tích hợp các cạnh thông thường, gấp trước và đáy móc thành một. Nó có các ưu điểm như chức năng mạnh mẽ, tiết kiệm không gian, gỡ lỗi thuận tiện và giá cả phải chăng. Nó đã thay đổi cấu trúc phức tạp của máy dán hộp đáy trước đây, khó gỡ lỗi lớn và chi phí thiết bị cao. Toàn bộ tấm thép của máy thông qua cắt laser, đục lỗ và gấp lại cạnh, làm cho cấu trúc thiết bị hợp lý hơn, lắp ráp chính xác hơn và hoạt động ổn định hơn. Với chế độ truyền đai đồng bộ, tốc độ nhanh, tiếng ồn thấp và an toàn hơn. Tốc độ tối đa của toàn bộ máy đạt 300 mét/phút, hộp tiêu chuẩn đạt 50.000/giờ.
Chỉ số kỹ thuậtTECHNICAL INDICATORS
1, tốc độ dây: 0~300m/phút điều chỉnh liên tục
2, Giấy áp dụng: 210~350g/m2
3, dán hộp hình thức cơ bản: dán một bên, dán hai bên, dán dưới
4, chế độ cho ăn giấy: cho ăn giấy liên tục tự động
5, phương pháp gấp: một, hai, bốn đường 180 độ, ba đường 135 độ đáy
6, Sử dụng chất kết dính: Loại dung môi
7, Điện cần thiết: AC 380 0V, 3.7KW
8, Trọng lượng: 1500Kg
9, Kích thước bên ngoài: 5380 × 935 × 1380 mm
10, Phạm vi đếm: 0~999999 (đếm hoàn toàn tự động)
Sơ đồ cấu trúcTECHNICAL INDICATORS
Thông số kỹ thuậtTECHNICAL INDICATORS
|
Thông số kỹ thuậtTechnical DatumKích thước: Freesize (Unit: mm) |
|||||||||
|
Mô hình Model |
Lớp hộp Box Type |
ATối đa A Max |
ATối thiểu A Min |
BTối đa B Max |
BTối thiểu B Min |
CTối đa C Max |
CTối thiểu C Min |
DTối thiểu D Min |
ETối thiểu A Min |
|
HH-658 |
Các hộp cạnh (hình 1) Side Stickup Box(I) |
400 |
65 |
350 |
65 |
200 |
28 |
15 |
5 |
|
Hộp gấp trước (hình 1) Pre-folding Box(I) |
400 |
65 |
350 |
65 |
200 |
28 |
15 |
5 |
|
|
Hộp đáy (hình 2) Lock Bottom Box(II) |
400 |
65 |
350 |
65 |
200 |
28 |
15 |
5 |
|

