Máy in màn hình máy tính để bàn chạy bốn cột thích hợp cho bảng điều khiển ánh sáng lạnh/bảng hướng dẫn/bảng khuếch tán/bảng điều khiển cảm ứng/bảng mạch linh hoạt/công việc in màn hình kiểm tra đường huyết

|
Bốn cột chạy máy in màn hình để bàn
Tính năng sản phẩm
|
|
Thiết kế sáng tạo Thiết kế sáng tạo độc đáo và sáng tạo, hiệu suất vượt trội, độ chính xác cao, nâng cao năng lực sản xuất và tỷ lệ tốt.
Mạnh mẽ chính xác Kết cấu mạnh mẽ, chất lượng nhẹ, phối hợp với hệ thống truyền dẫn và hướng dẫn cao cấp, vận hành nhanh chóng ổn định trơn tru, định vị chính xác.
Kẹp rút In xong, tự động kẹp và trả lại vật liệu, tiết kiệm thời gian và lao động.
Hoạt động dễ dàng Hệ thống điều khiển khí điện được kéo dài hoàn chỉnh, cung cấp nhiều chức năng vận hành thuận tiện.
Bảo vệ an toàn Có nhiều thiết bị bảo vệ an toàn, bảo vệ chu toàn.
Tùy chọn được trang bị
Bàn đạp chân.
|
Thông số cơ bản
|
|
Mô hình
|
HS/1225PME
|
HS-1230PME
|
HS-15360PME
|
|
Chiều cao băng tải (mm)
|
845+30
|
845+30
|
845+30
|
|
Trọng lượng máy (kg)
|
1950(G:2150)
|
2200(G:2400)
|
2300(G:2500)
|
|
Kích thước máy (WxDxH, mm)
|
4200x3800x1700
|
4800x4500x1700
|
5300x4500x1700
|
|
Tiêu thụ điện (kw)
|
7.4(G:9.7)
|
9.8(G:12.2)
|
9.8(G:12.2)
|
|
Áp suất nguồn không khí (kg/c㎡ PSI)
|
6-8
|
6-8
|
6-8
|
|
Tiêu thụ khí (lít/quay vòng)
|
8.8(G:10.4)
|
8.8(G:10.4)
|
8.8(G:10.4)
|
|
Công suất tối đa (thời gian/giờ, tốc độ đầy đủ đột quỵ)
|
360
|
300
|
210
|
|
Thông số điện
|
3∮,220V/380V 50/60Hz
|
3∮,220V/380V 50/60Hz
|
3∮,220V/380V 50/60Hz
|
|
Diện tích in tối đa (DxW, mm)
|
1200x2500
|
1500x3000
|
1510x3610
|
|
Kích thước bàn (DxW, mm)
|
1500x3000
|
1800x3600
|
1800x4200
|
|
Kích thước khung tối đa (DxW, mm)
|
1750x3150
|
2100x3750
|
2100x4300
|
|
Chiều cao khung lưới (mm)
|
30-58
|
30-58
|
30-58
|
|
Độ dày phần in (mm)
|
0-20(G:0-6)
|
0-20(G:0-6)
|
0-20(G:0-6)
|
|
|