![]() |
Xe nâng điện cho không gian làm việc siêu nhỏ trong ngành;
Thiết kế sáng tạo tiêu thụ thấp, đáng tin cậy cao;
Tay cầm dài, hoạt động bù đắp, thuận tiện và an toàn;





Nếu có thông số kỹ thuật hoặc cải tiến cấu hình mà không cần thông báo, biểu đồ hiển thị có thể chứa cấu hình không chuẩn.
1.1
Thương hiệu
Lực trung bình
Lực trung bình
1.2
Mô hình
ES12-12ES
ES10-10ES
1.3
Loại điện
Điện
Điện
1.4
Loại hoạt động
Loại đi bộ
Loại đi bộ
1.5
Xếp hạng tải
Q (kg)
1200
1000
1.6
Khoảng cách trung tâm tải
c (mm)
600
600
1.8
Chiều dài mang
x (mm)
795
795
1.9
Chiều dài cơ sở
y (mm)
1240
1240
2.1
Trọng lượng (bao gồm bình ắc quy)
kg
661
540
3.1
Loại lốp, bánh lái/bánh mang (bánh lái)
PU/PU
PU/PU
3.2
Kích thước bánh xe ổ đĩa (Đường kính × Chiều rộng)
Ø210×70
Ø210×70
3.3
Kích thước bánh xe mang (đường kính × chiều rộng)
Ø80×60
Ø80×60
3.4
Kích thước bánh xe cân bằng (Đường kính × Chiều rộng)
Ø130×55
Ø130×55
4.2
Chiều cao thấp nhất sau khi khung cửa hạ xuống
h1 (mm)
2052
2022
4.4
Chiều cao nâng tối đa của khung cửa được trang bị tiêu chuẩn
h3 (mm)
2930
2930
4.5
Chiều cao khung cửa khi nâng cao nhất
h4 (mm)
3487
3487
4.9
Vị trí hoạt động Xử lý cực Chiều cao tối thiểu/tối đa
h14 (mm)
860/1200
860/1200
4.15
Chiều cao sau khi ngã ba giảm
h13(mm)
88
88
4.19
Chiều dài xe đầy đủ
l1 (mm)
1740
1740
4.20.
Chiều dài bề mặt thẳng đứng của ngã ba đến
l2 (mm)
590
590
4.21
Chiều rộng tổng thể
b1/ b2 (mm)
800
800
4.22
Kích thước Fork
s/ e/ l (mm)
60/170/1150
55/160/1150
4.24
Chặn chiều rộng bên ngoài kệ
b3 (mm)
680
600
4.25
Chiều rộng bên ngoài Fork
b5 (mm)
570
560
4.34.1
Chiều rộng kênh cho pallet 1000 × 1200 chéo
Ast (mm)
2225
2225
4.34.2
Chiều rộng kênh với pallet là 800 × 1200 chéo
Ast (mm)
2150
2150
4.35
Bán kính quay
Wa (mm)
1408
1408
5.1
Tốc độ đi bộ, đầy tải/không tải
km/ h
4/4.5
4/4.5
5.2
Tốc độ nâng, đầy tải/không tải
m/ s
0.12/0.22
0.12/0.22
5.3
Tốc độ thả, đầy tải/không tải
m/ s
0.12/0.11
0.12/0.11
5.8
Độ dốc leo tối đa, tải đầy/không tải
%
3/10
3/10
5.10.
Loại phanh dịch vụ
Điện từ
Điện từ
6.1
Công suất động cơ định mức S2 60 phút
kW
0.65
0.65
6.2
Công suất định mức động cơ nâng S3 15%
kW
2.2
2.2
6.4
Điện áp bình điện/công suất danh nghĩa K5
V/ Ah
2*12V/105Ah
2*12V/105Ah
8.1
Loại điều khiển ổ đĩa
DC
DC
10.5
Loại lái
Máy móc
Máy móc
10.7
Mức độ tiếng ồn
dB (A)
74
74

