![]() |
Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, dễ vận hành;
Tiết kiệm năng lượng hơn, thân thiện với môi trường và chi phí thấp hơn;
Bảo trì bảo dưỡng thuận tiện hơn;










Nếu có thông số kỹ thuật hoặc cải tiến cấu hình mà không cần thông báo, biểu đồ hiển thị có thể chứa cấu hình không chuẩn.
1.1
Thương hiệu
Lực trung bình
Lực trung bình
1.2
Mô hình
EPT20-15ET2
EPT20-15ET2 (pin lithium)
1.3
Loại điện
Điện
Điện
1.4
Loại hoạt động
Loại đi bộ
Loại đi bộ
1.5
Xếp hạng tải
Q (kg)
1500
1500
1.6
Khoảng cách trung tâm tải
c (mm)
600
600
1.8
Chiều dài mang
x (mm)
883/946
883/946
1.9
Chiều dài cơ sở
y (mm)
1202/1261
1202/1261
2.1
Trọng lượng (bao gồm bình ắc quy)
kg
195
164
3.1
Loại lốp, bánh lái/bánh mang (bánh lái)
Polyurethane/Polyurethane
Polyurethane/Polyurethane
3.2
Kích thước bánh xe ổ đĩa (Đường kính × Chiều rộng)
Ф210x70
Ф210x70
3.3
Kích thước bánh xe mang (đường kính × chiều rộng)
2xФ78x60(Ф78x88)
2xФ78x60(Ф78x88)
3.4
Kích thước bánh xe cân bằng (Đường kính × Chiều rộng)
——
——
4.4.
Chiều cao nâng tối đa theo tiêu chuẩn
h3 (mm)
115
115
4.9
Vị trí hoạt động Xử lý cực Chiều cao tối thiểu/tối đa
h14 (mm)
750/1170
750/1170
4.15
Chiều cao sau khi ngã ba giảm
h13(mm)
80
80
4.19
Chiều dài xe đầy đủ
l1 (mm)
1638
1638
4.20.
Chiều dài bề mặt thẳng đứng của ngã ba đến
l2 (mm)
488
488
4.21
Chiều rộng tổng thể
b1/ b2 (mm)
560(685)
560(685)
4.22
Kích thước Fork
s/ e/ l (mm)
50/150/1150
50/150/1150
4.25
Chiều rộng bên ngoài Fork
b5 (mm)
560(685)
560(685)
4.34.1
Chiều rộng kênh cho pallet 1000 × 1200 chéo
Ast (mm)
1739
1739
4.34.2
Chiều rộng kênh với pallet là 800 × 1200 chéo
Ast (mm)
1939
1939
4.35
Bán kính quay
Wa (mm)
1485
1485
5.1
Tốc độ đi bộ, đầy tải/không tải
km/ h
4/4.5
4/4.5
5.2
Tốc độ nâng, đầy tải/không tải
m/ s
0.027/0.038
0.027/0.038
5.3
Tốc độ thả, đầy tải/không tải
m/ s
0.059/0.039
0.059/0.039
5.8
Độ dốc leo tối đa, tải đầy/không tải
%
5/16
5/16
5.10.
Loại phanh dịch vụ
Loại điện từ
Loại điện từ
6.1
Công suất động cơ định mức S2 60 phút
kW
0.65
0.65
6.2
Công suất định mức động cơ nâng S3 15%
kW
0.84
0.84
6.4
Điện áp bình điện/công suất danh nghĩa K5
V/ Ah
2x12/65Ah
24Vx1/52Ah
8.1
Loại điều khiển ổ đĩa
DC
DC
10.5
Loại lái
Máy móc
Máy móc
10.7
Mức độ tiếng ồn
dB (A)
74
74

