Trùng Khánh Teno Máy móc và Thi?t b? C?ng ty TNHH
Trang chủ>Sản phẩm>EPT16-ET/EPT20-ET 1.6/2.0 tấn xe tải điện Grand King Kong
Nhóm sản phẩm
Thông tin công ty
  • Cấp độ giao dịch
    VIP Thành viên
  • Liên hệ
  • Điện thoại
    18523126268
  • Địa chỉ
    S? 2 ??i l? Lan Hinh, qu?n Du B?c, thành ph? Trùng Khánh
Liên hệ
EPT16-ET/EPT20-ET 1.6/2.0 tấn xe tải điện Grand King Kong
Điểm bán sản phẩm: siêu năng lượng
Chi tiết sản phẩm
EPT16-ET/EPT20-ET 1.6/2.0吨电动搬运车 中力大金刚
Điểm bán sản phẩm:

Động lực siêu cường;việt dã siêu cường;Siêu cường liên tục;


Tính năng
1.1 Thương hiệu Lực trung bình Lực trung bình
1.2 Mô hình EPT16-ET EPT20-ET
1.3 Loại điện Điện Điện
1.4 Loại hoạt động Loại đi bộ Loại đi bộ
1.5 Xếp hạng tải Q (kg) 1600 2000
1.6 Khoảng cách trung tâm tải c (mm) 600 600
1.8 Chiều dài mang x (mm) 875/976 874/962
1.9 Chiều dài cơ sở y (mm) 1249/1350 1248/1336
Cân nặng
2.1 Trọng lượng (bao gồm bình ắc quy) kg 215 220
Lốp xe, khung gầm
3.1 Loại lốp, bánh lái/bánh mang (bánh lái) Cao su/Polyurethane Polyurethane/Polyurethane
3.2 Kích thước bánh xe ổ đĩa (Đường kính × Chiều rộng) Ф250x74 Ф250x74
3.3 Kích thước bánh xe mang (đường kính × chiều rộng) 4xФ80x40 4xФ78x60
3.4 Kích thước bánh xe cân bằng (Đường kính × Chiều rộng) Ф74x48 Ф74x48
Kích thước
4.4. Chiều cao nâng tối đa theo tiêu chuẩn h3 (mm) 140 140
4.9 Vị trí hoạt động Xử lý cực Chiều cao tối thiểu/tối đa h14 (mm) 750/1170 750/1170
4.15 Chiều cao sau khi ngã ba giảm h13(mm) 80 80
4.19 Chiều dài xe đầy đủ l1 (mm) 1685 1685
4.20. Chiều dài bề mặt thẳng đứng của ngã ba đến l2 (mm) 535 535
4.21 Chiều rộng tổng thể b1/ b2 (mm) 560(685) 560(685)
4.22 Kích thước Fork s/ e/ l (mm) 50/150/1150 50/150/1150
4.25 Chiều rộng bên ngoài Fork b5 (mm) 560(685) 560(685)
4.34.1 Chiều rộng kênh cho pallet 1000 × 1200 chéo Ast (mm) 1734 1734
4.34.2 Chiều rộng kênh với pallet là 800 × 1200 chéo Ast (mm) 1934 1934
4.35 Bán kính quay Wa (mm) 1510 (trạng thái nâng) 1496 (nâng cấp)
Thông số hiệu suất
5.1 Tốc độ đi bộ, đầy tải/không tải km/ h 4/5.5 4/5.5
5.2 Tốc độ nâng, đầy tải/không tải m/ s 0.018/0.037 0.018/0.037
5.3 Tốc độ thả, đầy tải/không tải m/ s 0.032/0.038 0.032/0.038
5.8 Độ dốc leo tối đa, tải đầy/không tải % 10/20 8/16
5.10. Loại phanh dịch vụ Loại điện từ Loại điện từ
Động cơ điện, đơn vị điện
6.1 Công suất động cơ định mức S2 60 phút kW 0.75 0.75
6.2 Công suất định mức động cơ nâng S3 15% kW 0.84 0.84
6.4 Điện áp bình điện/công suất danh nghĩa K5 V/ Ah 12*4/30 12*4/30
Cơ chế lái/nâng
8.1 Loại điều khiển ổ đĩa DC DC
Tham số khác
10.5 Loại lái Máy móc Máy móc
10.7 Mức độ tiếng ồn dB (A) 74 74

Nếu có thông số kỹ thuật hoặc cải tiến cấu hình mà không cần thông báo, biểu đồ hiển thị có thể chứa cấu hình không chuẩn.

Yêu cầu trực tuyến
  • Liên hệ
  • Công ty
  • Điện thoại
  • Thư điện tử
  • Trang chủ
  • Mã xác nhận
  • Nội dung tin nhắn

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!