![]() |
Không gian hoạt động lớn hơn;
Tầm nhìn hoạt động tốt hơn;
Hiệu suất làm việc mạnh mẽ hơn;










Nếu có thông số kỹ thuật hoặc cải tiến cấu hình mà không cần thông báo, biểu đồ hiển thị có thể chứa cấu hình không chuẩn.
1.1
Thương hiệu
Lực trung bình
1.2
Mô hình
CPD18L2
1.3
Loại điện
Điện
1.4
Loại hoạt động
Loại xe
1.5
Xếp hạng tải
Q (kg)
1800
1.6
Khoảng cách trung tâm tải
c (mm)
500
1.8.
Khoảng cách nhô ra phía trước
x (mm)
419
1.9
Chiều dài cơ sở
y (mm)
1358
2.1
Trọng lượng (bao gồm bình ắc quy)
kg
3255
3.1
Loại lốp, bánh lái/bánh mang (bánh lái)
Lốp rắn
3.2
Kích thước bánh xe ổ đĩa (Đường kính × Chiều rộng)
18X7-8
3.3.
Kích thước bánh xe lái (Đường kính × Chiều rộng)
15X4.5-8
4.1
Góc nghiêng trước và sau của khung cửa và ngã ba
α/ β (°)
5/6
4.2
Chiều cao thấp nhất sau khi khung cửa hạ xuống
h1 (mm)
2012
4.3
Chiều cao nâng miễn phí
h2 (mm)
50
4.4
Chiều cao nâng tối đa của khung cửa được trang bị tiêu chuẩn
h3 (mm)
3000
4.5
Chiều cao khung cửa khi nâng cao nhất
h4 (mm)
4058
4.7
Chiều cao của mái che (buồng lái)
h6 (mm)
2118
4.8
Chiều cao ghế ngồi và sân ga
h7 (mm)
1070
4.12
Chiều cao khớp nối kéo
h10(mm)
560
4.19
Chiều dài xe đầy đủ
l1 (mm)
2915
4.20.
Chiều dài bề mặt thẳng đứng của ngã ba đến
l2 (mm)
1995
4.21
Chiều rộng tổng thể
b1/ b2 (mm)
1050
4.22
Kích thước Fork
s/ e/ l (mm)
40/100/920
4.23
Loại Fork Rack A, B
A
4.24.
Chiều rộng bên ngoài của Fork Rack
b3 (mm)
1040
4.32.
Giải phóng mặt bằng tối thiểu cho cơ thể
m2 (mm)
110
4.34.1
Chiều rộng kênh cho pallet 1000 × 1200 chéo
Ast (mm)
3223
4.34.2
Chiều rộng kênh với pallet là 800 × 1200 chéo
Ast (mm)
3359
4.35
Bán kính quay
Wa (mm)
1585
5.1
Tốc độ đi bộ, đầy tải/không tải
km/ h
15/16
5.2
Tốc độ nâng, đầy tải/không tải
m/ s
0.32/0.42
5.3
Tốc độ thả, đầy tải/không tải
m/ s
0.45/0.4
5.7
Độ dốc, đầy tải/không tải
%
15/17
5.10.
Loại phanh dịch vụ
Phanh điện từ
5.11
Loại phanh đỗ xe
Phanh điện từ
6.1
Công suất động cơ định mức S2 60 phút
kW
6.1x2
6.2
Công suất định mức động cơ nâng S3 15%
kW
11
6.4
Điện áp bình điện/công suất danh nghĩa K5
V/ Ah
48/360
8.1
Loại điều khiển ổ đĩa
Giao tiếp
10.5
Loại lái
Hỗ trợ thủy lực điện tử
10.7
Mức độ tiếng ồn
dB (A)
75

